Today ESL

Xem Video Online

  Home - Forum - Vocabularies - Exercises - English Games - Collection - Verbs - SearchMy Account - Contact

Trang nhà - Diễn đàn - Từ vựng - Bài tập - Trò chơi - Sưu tầm - Động Từ - Tìm- Thành viên - Liên hệ

Advertisements




Please click on your answer.
Mời bạn chọn câu giải thích đúng nhất



Vocabulary - Từ Vựng: chibouque
a) (n.) The wane of the moon.
b) (a.) Whitened; make white.
c) (a.) Not sexual; not proper or peculiar to one of the sexes.
d) (n.) Any device for causing material to move steadily from one part of a machine to another, as an apron in a carding machine, or an inner spiral in a grain screen.
e) (n.) Alt. of Chibouk



Next game

Chọn game mới

Learn Vocabularies - Học từ vựng




Advertisements
 

Liên kết - Giúp đỡĐiều lệ - Liên hệ

Links - FAQ - Term of Use - Privacy Policy - Contact

tieng anh - hoc tieng anh - ngoai ngu - bai tap tieng anh - van pham - luyen thi toefl

Copyright 2013 EnglishRainbow.com , TodayESL.com & Sinhngu.com All rights reserved.