Today ESL

Xem Video Online

  Home - Forum - Vocabularies - Exercises - English Games - Collection - Verbs - SearchMy Account - Contact

Trang nhà - Diễn đàn - Từ vựng - Bài tập - Trò chơi - Sưu tầm - Động Từ - Tìm- Thành viên - Liên hệ


Please click on your answer.
Mời bạn chọn câu giải thích đúng nhất



Vocabulary - Từ Vựng: scantling
a) (n.) A falling down; a prolapsus.
b) (v. t.) To give over; to make conveyance of; to give the possession or title of; to convey; -- usually in answer to petition.
c) (v. t.) A piece of timber sawed or cut of a small size, as for studs, rails, etc.
d) (a.) Infested with mice; smelling of mice.
e) (n.) A negro; -- in vulgar derision or depreciation.



Next game

Chọn game mới

Learn Vocabularies - Học từ vựng



 

Liên kết - Giúp đỡĐiều lệ - Liên hệ

Links - FAQ - Term of Use - Privacy Policy - Contact

tieng anh - hoc tieng anh - ngoai ngu - bai tap tieng anh - van pham - luyen thi toefl

Copyright 2013 EnglishRainbow.com , TodayESL.com & Sinhngu.com All rights reserved.