Today ESL

Xem Video Online

  Home - Forum - Vocabularies - Exercises - English Games - Collection - Verbs - SearchMy Account - Contact

Trang nhà - Diễn đàn - Từ vựng - Bài tập - Trò chơi - Sưu tầm - Động Từ - Tìm- Thành viên - Liên hệ

Advertisements




Please click on your answer.
Mời bạn chọn câu giải thích đúng nhất



Vocabulary - Từ Vựng: ambulatorial
a) (a.) Ambulatory; fitted for walking.
b) (n.) A white crystalline substance, C9H6N.OH, of acid properties derived from one of the amido cinnamic acids.
c) (n.) One who is solitary, or lives alone; a hermit.
d) (n.) One who is capable of active service.
e) (a.) Rod-shaped.



Next game

Chọn game mới

Learn Vocabularies - Học từ vựng




Advertisements
 

Liên kết - Giúp đỡĐiều lệ - Liên hệ

Links - FAQ - Term of Use - Privacy Policy - Contact

tieng anh - hoc tieng anh - ngoai ngu - bai tap tieng anh - van pham - luyen thi toefl

Copyright 2013 EnglishRainbow.com , TodayESL.com & Sinhngu.com All rights reserved.