englishrainbow.com
 
   
   

Diễn Đn
 Những chủ đề mới nhất
 Những gp mới nhất
 Những chủ đề chưa gp

 
Truyện cổ tch

Tr chơi chữ
Học từ vựng

(search by nick)

 
 

Forum > Phương php học tiếng Anh >> Cooking

Bấm vo đy để gp kiến

 Post by: mtbha
 member
 ID 14459
 Date: 01/20/2007


Cooking
profile - trang ca nhan  posts - bai da dang    edit -sua doi, thay doi  post reply - goy y kien

Sự chỉ dẫn của bạn Lovelycat tui chuyển bi post Những dồ dng từ tiếng Anh wu tiếng ViệtNam
.Những từ lm bếp trong tiếng anh từ A/B/C &&&

Vật liệu nấu ăn bằng Anh-Việt ngữ
Gia vị


*~~A
_ Alum : phn chua
_ Ammodium bicarbonate : bột khai
_ Annatto or annatto seeds : hột điều mu
_ Allspice : hột tiu Jamaica ( hạt của một cy thuộc họ Sim )
_ Anchovy paste : mắm nm
_ Artificical sweetener : đường ha học , chất ngọt giả
_ A clove of garlic : tp tỏi
_ Ash : tro
*~~B
_ Barm : men ( rượu )
_ Backing powder : bột nổi
_ Bean paste : tương đậu
_ Bread crumps : bnh m vụn
_ Borax : hn the
_ Bay : cy nguyệt quế
_ Bean sprout : gi
_ Bean curd sheete : tu hũ ki
_ Brown sugar : đường vng
_ Beurre ( Fr ) / butter ( E ) : bơ
_ Black pepper : tiu đen
_ Buld : củ ( hnh , tỏi )
_ Barley sugar : kẹo mạch nha
_ Baking powder : bột nổi
_ Baking soda : bột soda
_ Bay Leaves : l thơm
_ Black moss : tc tin
*~~C
_ Cinammon : quế
_ Clove : đinh hương
_ Cheese / fromage ( Fr ) : ph mai , ph mt
_Chilli ( US ) / Chilli sauce ( EN ) : tương ớt
_ Chilli powder : ớt bột
_ Chilli oil : dầu ớt
_ Chilli paste : ớt sa_tế
_ Cayenne : ớt bột nguyn chất
_ Cream : kem
_ Curry powder : bột c ri
_ Cummin : th l Ai Cp
_ Coriander / Cilantro : ng
_ Coriander seeds : hột ng
_ Chives : hẹ
_ Caramel : nước đường thắng vng
_ Cardamom : bột đậu khấu
_ Cooking cream : kem nấu
_ Cornstars thickener / Cornflour thickener : bột bắp
_ Coconut milk / coconut cream : nước cốt dừa
_ Coconut juice : nước dừa
_ Coconut meat : cơm dừa
_ Candied coconut : mứt dừa
_ Coarse salt : muối hột
_ Chopped lemon goass : xả băm
_ Citronella : xả trắng
_ Chinese parky : ng tu
_ Cashew : hạt điều ăn
_ Cashew apple : cuống điều
_ Cinamon bark : vỏ cy quế
_ Cummin : ti ểu h ồi
_ Chan pei : trần b / vỏ qut kh
_ Colouring : phẩm mu ăn
(cn tiếp sưu tầm by mtbha)


gp kiến
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90014
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

Tiếp theo
***D
_ Dates : ch l
_ Dried orange peel : vỏ cam
_ Dried mandarin peel / tangerine peel : v ỏ qut
_ Dried lime peel : v ỏ chanh
_ Dried Lily Flower : kim chm
_ Dried Sea Weed : thổ tai / phổ tai
_ Dills : Th l hay tha l
***E
_ Eggplant : c tm
_ Elsholtzia : rau kinh giới
_ Extract pandan flavour : dầu l dứa
***F
_ Flour : bột
_ Floating enhydra : rau m
_ Fish sauce : nước mắm
_ Fenugreek : cỏ c _ri ( loại cỏ ny c mi thơm dng để chế cari )
_ Five_ spice seasoning : ngũ vị hương
_ Fennel seeds : tiểu hồi
_ Fresh milk : sữa tươi
_ Ferment cold cooked rice : mẻ red cabbage : cải ta
==> head cabbage : bắp cải
==> chinese cabbage : cải tha , cải thảo
==> field cabbage : cải bẹ
_ Capsicum : tri ớt
_ Carambola : tri khế
_ Carrot : c rốt
_ Cassava : cy sắn
_ Catawissa : hnh ta
_ Cauliflower : bng cải
_ Celery : rau cần ty
_ Centella : rau m
_ Chayote : su su
_ Colza : cải dầu
_ Coriander : rau mi
_ Corn : bắp
_ Cucumber : dưa leo
_ Cresson ( Fr ) / watercress : salad soong
_ Courgette / zucchini ( US ) : b đao xanh
_ Curly endive : x lch dm
_ Chestnut : hạt dẻ
_ Cassava root: Khoai m
***E
_ Edible yam : khoai từ
_ Eggplant : c tm
_ Endive : rau diếp quăn
_ Elshotzia : rau kinh giới
(cn tiếp)


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90015
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

Cooking Class
***Tiếp theo.........
@@*G
_ Gherkin : dưa chuột xanh nhỏ để ngm giấm
_ Gracilaria : rau cu
_ Green bean : đậu xanh
_ Green onion : hnh l
_ Gatangal : riềng
_ Green asparagus : măng ty
_ Gai Lan: cải ln
_ Gai choy / mustard greens: cải đắng (dng để muối dưa)
@@*H
_ Heleocharis : củ năng , m thầy
@@*J
_ Jackfruit : tri mt
@*K
_ Kohlrabi : su ho
_ Knotgrass : rau răm
@*M
_ Mint leaves : rau thơm , hng lủi
_ Mushroom : nấm
_ Mustard : cải cay
_ Maize / corn ( US ) : bắp
_ Malabar spinach : rau mồng tơi
_ Mung bean: đậu xanh
@*N
_ Neptunia : rau nht
@*L
_ Laminaria : rau bẹ
_ Leek : củ kiệu
_ Letture : rau diếp
===> ice berg lettuce : x lch bp
===> cos / romaine ( US ) : cy x lch
_ Ladys finger / okra : đậu bắp
_ Lotus root: ng sen
@*O
_ Onion : hnh củ , hnh ty
_ Oppositifolius yam : khoai m
_ Orache : rau l
_ Oriental canna : dong riềng
@*P
_ Parsley : rau cần
_ Pea : đậu Ha Lan
_ Potato : khoai ty
_ Pumpkin : b đỏ , b rợ
_ Pumpkin buds: rau b
_ Polygonum : rau răm
_ Perilla leaf: l ta t
(vẵn cn tiếp)


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90016
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

@.G
_ Grape : nho
_ Grape fruit / grape pomelo : bưởi
_ Green apricot : tri mơ xanh
_ Guava : ổi
@.H
_ Honeydew melon : dưa xanh
@.K
_ King orange/ jimbo orange : cam snh
_ Kumquat : tri tắc , qut
@.L
_ Lemon : chanh vỏ vng
_ Lime : chanh vỏ xanh
_ Lichee : tri vải
_ Longan : tri nhn
@.M
_ Mandarin / tangerine : qut
_ Mango : xoi
_ Mangosteen : măng cụt
_ Melon : dưa ty
_ Muskmelon : dưa ty thơm
@.O
_ Olive : tri o-liu
_ Orange : cam
@.P
_ Papaw / papaya : đu đủ
_ Peach : đo
_ Pear : l
_ Persimmon : tri hồng
_ Pineapple : thơm , dứa
_ Plum : mận
_ Pomegranate: lựu
_ Plantain : chuối sp
- Patque : dưa hấu
@.R
_ Rambutan : chm chm
_ Raspberry : quả mm xi , du rừng
@.S
_ Sapodilla : hồng xim , xabch
_ Sour apples : to chua (v cn xanh )
_ Strawberry : du
_ Strawberry papaya : đu đủ ta
_ Sugarcane : ma
_ Sweet orange : cam đường
_ Star fruit : khế
@.com Để mai post tiếp bi giờ buồn ngủ wu rồi đi ngủ đy byeeeeeeee


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90017
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

Reply: lovelycat
member
REF: 89998
Date: 01/19/2007


Bi ny rất hay.Bạn c thể post ở bn phần "Phương php học tiếng Anh", bi Phương php mới: Vừa học nấu ăn vừa học tiếng anh gp cho bi của mnh thm phong ph v mọi người cũng dễ tm đọc hơn.Thanks a lot


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90018
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

***Thuỷ hải sản
*A:
_ Abalone (US ) : bo ngư
_ Anabas : c r
_ Asian catfish : c tra
_ Ablen : c vảy bạc ( họ c chp )
_ Acaleph : sứa
_ Albacore : c ngừ
_ Apron : yếm cua
_ Ark shell : s lng
*B=
_ Bango : c măng
_ Butterfish : c chim
_ Barbel : c ru ( họ c chp ở Chu u )
_ Beaver : con hải ly
_ Bivalve : s , hến , nghu ( loại 2 vỏ p vo nhau )
_ Bloodworm : con lăng quăng đỏ
_ Blubber : mỡ c voi
_ Bonito : c ngừ
_ Blue legged prawn : tm cng xanh
_ Blood coackle : s huyết
*C=
_ Carp : c chp
_ Catfish : c tr
_ Clam : con trai , s
_ Climbing perch : c r
_ Cod : c tuyết , c moruy
_ Crab : cua
_ Crawfish / crayfish : tm nước ngọt
_ Coral : trứng tm hm
_ Crucian carp : c giếc
_ Cuttlefish : mực ống
_ Carp : c chp
_ Cockle : s
*D=
_ Dugong : c nược ( thuộc bộ lợn biển )
*E=
_ Eel : con lươn
_ Eacargot : ốc


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90020
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

~~F
_ Fiddler carb : ba kha
_ Flounder : c lờn bơn
_ Flying fish : c chuồn
_ Fresh water crab : cua đồng , cua nước ngọt
_ Fry (n) : c hồi 2 năm , c bột
~~G
_ Goatfish : c phn
_ Goby : c bống
_ Glupper : c m
_ Gourami : c sặc
_ Gaper : con hến
_ Grass carp : c trẵm cỏ
~~H
_ Horse mackerel : c ngựa
_ Hepatopancreas : gạch cua
_ Hard shell crab : cua vỏ cứng
_ Horse mussel : dm
_ Hemibagrus : c lăng
~~J
_ Jellyfish : sứa
~~L
_ Lizardfish : c mối
_ Loach : c chạch
_ Lobster : tm hm
_ Long jawed anchovy : c cơm
~~M
_ Mackerel : c thu
_ Macropodus : c lia thia
_ Meagre crab : cua nước
_ Milkfish : c măng
_ Mullet : c đối
_ Mantis prawn : tm tch
_ Mussel : trai , vẹm , chem chp
~~O
_ Oyster : s , ho
_ Octopus : bạch tuộc
~~P
_ Pink salmon : c hồi nhỏ
_ Praw : tm he
_ Puffer : c nc
_ Pincers / claws : cng cua
_ Prawn : loại tm lớn
~~R
_ Ray : c đuối
_ Rock ( US ) / spiny lobster : tm hm c gai
_ Roe : trứng c
~~S
_ Salmon : c hồi
_ Sawfish : c đao
_ Scad : c nục
_ Sea carb : cua biển
_ Shadder crab : cua bấy , cua đẻ
_ Soft shell carb : cua lột
_ Swimming carb : ghẹ
_ Stand crab : ghẹ hoa
_ Stone crab : cua đ
_ Scallop : s điệp
_ Snail : ốc hương
_ Scallop : thịt s
_ Spuid : mực ống
_ Shell fish : ốc
_ Shrimp : tm
_ Slug : ốc sn
_ Snake head : c lc , c quả
_ Snapper : c hồng
_ Sole : c lờn bơn
_ Spinny lobster : tm rồng
_ Squid legs : ru mực
_ Sea ox : c moc
_ Sea pike : c nhi
_ Sea poacher : c con
_ Sea raven : c bống biển
_ Sea anemone : hải qy
_ Sea angel / sea devil : c đuối
_ Sea barrow : bọc trứng c đuối
_ Sea bird : chim biển
_ Sea calf : ch biển
_ Sea chestnut / sea hedgehog : nhm biển
_ Sea cow : c nược
_ Sea cucumber : sứa biển , hải sm
_ Sea ear : bo ngư
_ Sea hog : c heo
_ Sea nettle : con sứa
~~T
_ Tilapia : c r phi
_ Tiny shrimp : tp
_ Tuna : c thu
_ Tunny : c ngừ
_ Tentacle : ru ( mực , bạch tuộc )
_ Turtle : con ra
_ Tiger prawn : tm s



 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90025
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

Cc loại thịt
**A
_ Aasvogel : con kn kn , thịt kn kn
_ Accentor : thịt chim chch
_ Aery : ổ chim ưng
_ Albatross : chim hải u lớn
_ Alderney : 1 loại b sữa
_ Alligator : c sấu Mỹ
_ Anaconda : con trăn Nam Mỹ
_Agouti : chuột lang aguti
_ Aigrtte : c bạch
**B
_ Beef ball : b vin
_ Beff : thịt b
_ Brisket : thịt ức ( thường l b )
_ Beef tripe: L sch b hay l Khăn lng b
_ Barbecue : lợn , b , c ừu nướng ngoi trời
_ Barberque pork / char siu: thịt x xu
_ Barberque duck: vịt quay
_ Barberque rib / Barberque Sparerib: Sườn quay
_ Barnacle goose : 1 loại ngỗng trời
_ Biltong : lt thịt nạc hong gi phơi kh (ở Nam Phi )
_ Bee eater : chim trảu
_ Bittern : con vạc
_ Black bird : chim so
_ Birds nest : yến so
**C
_ Chicken : thịt g
_ Chicken breasts : ức g
_ Chicken drumsticks : đi g
_ Chicken legs : chn g
_ Chickens wings : cch g
_ Cutlet : miếng thịt lạng mỏng
_ Cock : g trống
_ Cock capon : g trống thiến
_ Coch one de lait : heo sữa quay
_ Cow : b ci , b ni chung
_ Cold cuts ( US ) : thịt nguội
_ Chinese sausage / Lap cheoung: lạp xưởng
**D
_ Deer : con nai , thịt nai
_ Duck : con vịt , thịt vịt
_ Dog meat : thịt ch
**F
_ Fillet : thịt lưng
_ Fish ball : c vin
**G
_ Ground meat : thịt xay
_ Goose / gesso : thịt ngỗng
_ Goat : thịt d
**H
_ Ham : thịt đi ( heo )
_ Heart : tim
_ Hawk : diều hu

(cn tiếp sưu tầm by mtbha)


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90026
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

K
_ Kidney : thận
L
_ Lamb : thịt cừu
_ Leg of lamb : đi cừu
_ Lard : mỡ heo
_ Liver : gan
M
_ Mutton : thịt trừu
_ Meat ball : thịt vin
P
_ Pigion : thịt bồ cu
_ Pigskin : da heo
_ Pigs legs : gi heo
_ Pigs tripe : bao tử heo
_ Pork : thịt heo
_ Pork fat : mỡ heo
_ Pork side : thịt ba rọi , ba chỉ
_ Pork chops : sườn heo
_ Pig hog : heo thiến , heo thịt
R
_ Ribs : sườn ( heo , b)
_ Roast pork: thịt heo quay
_ Rabbits : thịt thỏ
S
_ Sausage : lạp xưởng
_ Sirloin : thịt lưng
_ Spareribs : xương sườn
_ Steak : thịt bp_ tết
_ Spuab : bồ cu ra rng
_ Suckling pig : heo sữa
T
_ Tenderloin : thịt phil ( b , heo )
_ Turkey : g Ty
_ Turtle- dove : cu đất
V
_ Veal : thịt b
_ Venison : thịt nai
Q
_ Quai : chim ct
W
_ Wild boar : heo rừng
_ White meat : thịt trắng
O
_ Ox : b thịt
(mờicc bạn chuẩn bị đi vo lm đồ trong nh bếp nha)


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90034
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

Cch nấu ăn
@.A
@.B
_ Bain_marie : đun cch thủy
_ Bake : nướng (l)
_ Broil : nướng vỉ
_ Barbecue : nướng ngoi trời
_ Boil : nấu , luộc ( 100oC)
_ Blanch : trần , trụng
_ Blend / smooth : trộn ( nhuyễn )
@.C
_ Carve : khắc
_ Chop : chặt ,bằm
_ Chop up : băm nhỏ hơn
_ Coat : phết ( bơ.. ) lớp ngoi
_ Cube : thịt hnh vung , cắt qun cờ
_ Chargrill / charbroi ( US ) : nướng than
_ Cut : cắt , xn , thi
_ Cut in half : cắt lm 2
_ Cut into : cắt thnh
_ Cut in quarters : cắt lm
_ Cover : bao bọc
_ Crush : tn , nghiền nt
_ Constantly : khuấy thường xuyn
@.D
_ Deep fry : chin nhiều dầu , chin ngập dầu
_ Deplume : nhổ lng ( g , vịt .. )
_ Dice : thịt hnh vung , cắt giống hạt lựu
_ Defrost : r đng
_ Drop : thả
_ De_ : khử , loại bỏ
_ Debore : rt xương
_ Devein : lấy chỉ tm
@.F
_ Fry : chin
_ Fritters : bọc bột để chin
_ Fillet : dọc 2 bn
_ Fill : lm đầy
_ Full : đầy
_ Farici ( Fr ) : nhồi
_ Fluffy : xới ( cơm )
@.G
_ Grate : mi ra bột
_ Grill / broil ( US ) : nướng vỉ
_ Grind : xay
_ Grate : nạo
@.L
_ Line : lt trn dĩa
@.M
_ Mash : nghiền
_ Mince : bằm
_ Marinate : ngm , ướp gia vị
_ Mix : trộn ( khng nhuyễn )
@.H
_ Hash : xắt thịt ra từng miếnh nhỏ
_ Heat : đun nng
_ Heat up : hm
_ Hollow out : khot
@.P
_ Pan_fry : chin p chảo , chin t mỡ
_ Parboil : chần
_ Paste : trộn bột với nước
_ Peel : lột vỏ
_ Pluck : nhổ lng
_ Pressure cook : nấu bằng nồi p suất
_ Prick holes : xăm lỗ
_ Pack : đắp
_ Prepare : chuẩn bị
_ Piece : tờ , tấm , vin , cục , mảnh
_ Press : p , ấn , nhận
_ Pestle : gi , tn , nghiền
_ Partly boil : luộc sơ
_ Pound : gi (nhuyễn)
@.R
_ Roast : quay , nướng
_ Render : thắng mỡ
_ Remove from heat : nhắc xuống
@.S
_ Saute : chin p chảo , chin t mỡ
_ Shred : xắt vụn , x vụn
_ Simmer : nấu lửa riu riu ( dưới 100oC)
_ Slice : xắt lt mỏng
_ Smoke : hun khi
_ Soak : nhng ướt , ngm
_ Sprinkle : rắc (hạt tiu) , rưới (nước sốt)
_ Steam : chưng hấp
_ Stew : hầm
_ Stir_fry : xo
_ Scald : trụng nước si
_ Shelled : lột vỏ , bc vỏ
_ Strips : lt di
_ Shred : thi chỉ , sợi , x
_ Shave : cạo , bo
_ Seal : dn kn
_ Spoon : mc (canh vo chn)
_ Stuff : nhận (nhồi)
_ Stirand mix well : trộn kĩ v đều
_ Strain : lược , lọc
_ Separate : chia cắt , tch rời
_ Split / stem / stalk : chẻ , tước
_ Scrape : cạo
_ Skewer : xin
_ Shove : đẩy
_ Shake : lắc
@.T
_ Toast : nướng (bnh m)
_ Trim : tỉa cho gọn
_ Tear : x (ni chung)
_ Toss : tung ln , đảo ln
_ Think : đặc , dy
@.W
_ Wash the rice : vo gạo
_ Wrap : gi



 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90035
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai


**Mi vị
*A
_ Aromatic : thơm ngon
_ Acerbity : vị chua
_ Acrid : cht
*B
_ Bitter : đắng
_ Bittersweet : vừa ngọt vừa đắng
*C
_ Cool : nguội
*D
_ Delicious : ngon miện
_ Dry : kh
*G
_ Gingery : cay , c gừng
*H
_ Hot : nng , cay
*M
_ Mild : dịu , khng gắt
*O
_ Oily : c dầu , mỡ nhiều
*P
_ Peppery : cay , c tiu
_ Piquant : hơi cay
*S
_ Salty : mặn
_ Sour : chua
_ Spiaf : cay
_ Stale : lạt lẽo , v vị
_ Sweet : ngọt
*T
_ Tasty : ngon miệng , đậm đ
_ Tender : mềm ( thịt )
_ Tough : dai (thịt)
(sưu tầm by mtbha)


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90036
 Date: 01/20/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

.Những từ chung chung trong cng việc lm bềp - White pompret : c chim trắng
- Black pompret : c chim đen
- Sole : c vnh
- Tongue sole : c lưỡi tru
- Flounder : c ngộ
- Grouper : c m biển
- Red snapper : c hồng
- Parrot fish : c m
- Spanish mackerel : c thu
- Tuna : dy l danh từ ni về c ngừ ni chung, v ty theo loại c cc tn ring như sau :
+ Big eye tuna : c ngừ đại dương mắt to
+ Yellow tail tuna : c ngừ đại dương đui vng
+ Bonito : c ngừ sọc, c ngừ dưa gang (Phổ biến ở VN)
+ Skipjack tuna : c ngừ trắng (PHổ biến ở VN)
- Barramundi, sea bass : c chẽm
- Threadfin : c gộc
- Tassel fiah : c cht
- Catfish :chỉ cc loại c c ru như : c ngt, c bng lau, c basa, c tr, c tra, c dứa...
- Geant gourami : c tai tượng
- Gourami : c sặc
- Fresh water eel : con lươn
- Fresh water spiny eel : c chạch
- Sea eel : c chnh biển
- Sea cucumber : hải sm
- White shrimp : tm thẻ
- Black tiger : tm s
- Tiger : tm rằn, tm ho
- Pink : tm ch
- Cat tiger : tm sắc
- Sand shrimp : tm bạc đất
- Yellow shrimp : tm bạc nghệ
- scampi : tm cng
- Spiny lobster : tm hm
- Slipper lobster : tm mũ ni đỏ, tm mũ ni nhung
- Plat head lobster : tm mũ ni, tm vỗ
- Mantis shrimp : tm tch
- Crab roe : cua gạch son (Cua trứng)
- Horse shoe crab : con sam
- Clam : con nghu
- Cockle : s huyết
- Green Mussel : con vẹm xanh
- Scallop : con s điệp
- Snail : con ốc
- Cuttlefiah : mực nang
- squid : mực ống, mực l
- Octopus : bạch tuộc, mực ti
- Cc từ chuyn mn trong ngnh chế biến thủy hải sản đng lạnh :
+ H.O.S.O : Tm đng lạnh nguyn con
+ H.L.S.O : Tm vặt đầu (Bỏ đầu cn v)
+ PD&PUD : tm nn, tm thịt, tm đ lột v đ lấy gn hoặc cn gn
+ Tail-on : tm lột v cn chừa đui
+ Butterfly : tm lột v xẻ bướm
- Skinless : lột bỏ da, khng cn da
- Skin-on : cn da
- Boneless : đ bỏ xương hoặc khng cn xương
(cn tiếp)


 
 Reply: lovelygirly92
 member
 REF: 90053
 Date: 01/21/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai
hi ban mbtha,
Minh thay ban co ve rat gioi tieng anh thi phai. Hay la ban chep tu` dien ra vay? ^^ MInh thay ngoai ra rat co tam hon an uong!!! Du sao thi chu de cua ban cung rat bo ich, thanks nhiu`


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90057
 Date: 01/21/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai
Reply: lovelygirly92
Date: 01/21/2007
hi ban mbtha,
Minh thay ban co ve rat gioi tieng anh thi phai. Hay la ban chep tu` dien ra vay? ^^ MInh thay ngoai ra rat co tam hon an uong!!! Du sao thi chu de cua ban cung rat bo ich, thanks nhiu`

Hello lovelygirly92..I'm very happy to know you,thank you,I am learning English......
haha bạn c ni chơi khng đy????????Nếu hng c tm hồn ăn uống th sức đu m post một bi di l th dzậy đươc.........Bạn c muốn ăn cng với mtbha hng?Chờ mtbha post hết bi mtbha cho ăn nghe hihihi



 
 Reply: nvdtdnguyen
 member
 REF: 90078
 Date: 01/22/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai
Trời ơi! MRS. Mưa Thnh Bo Hả ny khoi qăn gh!Tui từng l gio vin dạy tiếng Anh nn bắt lồi tiếng Anh hơi gắt nghen, bi ny để từ từ kiếm lỗi m bắt!

 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90081
 Date: 01/22/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai
Hello my teacher nvdtdnguyen!I'm very happy to know you.........
Wow teacher nvdtdnguyen đừng đnh em đau em cn học tiếng anh m my teacher
Trời ơi! MRS. WHY!MRS?my name is mtbha m huhuhu
Reply: nvdtdnguyen
Date: 01/22/2007
Trời ơi! MRS. Mưa Thnh Bo Hả ny khoi qăn gh!Tui từng l gio vin dạy tiếng Anh nn bắt lồi tiếng Anh hơi gắt nghen, bi ny để từ từ kiếm lỗi m bắt!




 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90098
 Date: 01/23/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

c b: Beef Sweetbread
c heo: Pork Sweetbread
Ạt Ti S: Artichoke
Ốc (cc thứ : Snail, Eacargot
Ớt Chung: Bell Pepper
Ức g: Chicken breast
Vi Ba kha: Fiddler crab
Bao tử b: Beef Tripe
Bao tử heo: Pork Stomach
Bo Ngư: Abalone
Bnh m lt: Sliced Bread, Sandwich Bread
Bnh m Php: French Bread, Baguette
Bnh phồng tm: Shrimp Cracker
Bnh trng lm chả gi: Egg roll wrapper
Bnh trng lm gỏi cuốn: Spring roll wrapper
B kh: Dried Shredded Pork Skin
B rợ, B đỏ, b ng: Pumpkin
B đao: Winter Melon, Hairy Melon, Fuzzy Gourd
Bn: Rice Vermicelli
Bn tu: Bean Thread Vermicelli
Bạc h: Taro Shoots
Bạch tuộc: Octopus
Bắp chuối: Banana Blossom
Bắp tri: Corn on the cob
Bột bắp: Corn Flour
Bột Gạo: Rice flour
Bột La mạch: Oatmeal
Bột m: Wheat flour, All-purpose flour
Bột nếp: Glutinous Rice Flour
Bột nổi: Baking powder
Bột nổi lm bnh m: Yeast
Bột năng: Tapioca starch
Bo-Bo: Pearl Barley
Bơ: Butter
Cam giấy: Thin-skinned orange
C Chua: Tomato
C Pho: Thai Eggplant
C rốt: Carrot
C tm: Eggplant
C (ni chung): Fish
C Bạc m: Blue Runner
C Chp: Carp
C Chim: Butterfish, Pompano
C Chuồn: Flying-fish
C Cơm: Anchovy
C Giếc: Crucian Carp
C Hồi: Salmon
C Hồng: Red Snapper
C Hương: Trout
C Hương thịt vng: Rainbow Trout
C Lc, C Qủa, C Tru: Snakehead fish
C Lờn Bơn: Sole fish
C Lưỡi Tru: Flounder
C Mi: Sardine
C M: Glupper
C mập, C nhm: Shark
C Măng: Milkfish, Bango
C Ngừ: Tuna fish, Albacore, Bonito
C nhm, C mập: Shark
C phn: Red Mullet
C Qủa ,C Lc, C Tru: Snakehead fish
C r phi: Tilapia
C Sng: Scad
C thia: Macropodus
C Thu: King Mackerel
C tra: Asian Catfish
C Tru, C Lc, C Qủa: Snakehead fish
C Tr: Catfish
C Trch: Herring
C Đối: Mullet
C Đuối: Stingray
Cy L hội, nha đam, Cy Long tu: Alovera
Cy Long tu, L hội, nha đam: Alovera
Cy ma: Sugar cane
Cy tc tin: Black Moss
Cải bch thảo, cải lm Kim Chi: Chinese
Cải bng trắng: Cauliflower
Cải bng xanh: Broccoli
Vi Cải bẹ trắng, Cải Thượng Hải: Bok Choy
Cải bẹ xanh: Mustard green
Cải lm dưa muối: Chinese Mustard green, Cai Choy
Cải lm Kim Chi, cải bach thảo: Chinese Cabbage, Napa cabbage
Cải Ln, Cải rổ: Chinese Broccoli,
cải ngọt: Chinese Flowering Cabbage

("stbymtbha"cn tiếp)



 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90099
 Date: 01/23/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

Cc bạn thng cảm nha v bi post di wu mtbha chia ra lm nhiều phần

Củ cải trn: Turnip
Củ cải trắng: Daikon
Củ cải đỏ: Red Radish
Củ Cải đường: Beet
Củ kiệu: Leek
Củ m: Cassava root
Củ năng: Water Chesnut
Củ sắn, củ đậu: Jicama
Củ Sen: Lotus Root
Củ đậu, Củ sắn: Jicama
Chanh giấy: Key lime
Chanh vng: Lemon
Chanh xanh: Lime
Chao: Salted Beancurd
Chm Chm: Rambutan
Chả c sống: Seasoned Fish paste
Chả Lụa, Go Lụa: Vietnamese meatloaf
Chim ct: Quail
Chuối: Banana
Chuối p kh: Dried Banana
Chuối sp: Plantain
Con Chem Chp: Mussel
Con ho: Oyster
Con Hến, con nghu: Baby Clam
Con lươn: Eel
Con S: Cockle
Con Trai: Clam
Con điệp: Scallop
Cua nước ngọt, Cua đồng: Fresh-water crab
Cua đ: Stone crab
Cua đồng, Cua nước ngọt: Fresh-water crab
Cơm dừa: Coconut meat
Da heo: Pork Skin
Du rừng, Tri Mm xi: Raspberry
Du Ty: Strawberry
Dầu -Liu: Olive oil
Dầu Bắp: Corn Oil
Dầu Lạc, Dầu Đậu Phộng: Peanut oil
Dầu rau cải: Vegetable oil
Dầu ăn: Cooking oil
Dầu Đậu Phộng, Dầu Lạc: Peanut oil
Dầu đậu nnh: Soy bean oil
Dưa hấu: Watermelon
Dưa leo: Cucumber
Dưa leo muối chua: Pickles
Dưa leo nhỏ lm dưa muối: Pickling cucumber
Dưa Ty vng: Cantaloupe
Dưa Ty xanh: Honeydew
Gan b: Beef Liver
Gan g: Chicken liver
Gan heo: Pork Liver
Go heo: Pork hock
Go Lụa, Chả Lụa: Vietnamese meatloaf
Ga: Bean Sprout
Gạch Cua: Crab Roe
Gạch Tm: Shrimp Roe
Gạo Lứt: Brown rice
Gạo Tấm: Broken rice
Gạo tẻ: Ordinary rice
Gi sống: Seasoned Pork paste


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90100
 Date: 01/23/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai
Hạnh nhn: Almond
Hạt Bồ Đo: Percan
Hạt Dẻ: Chesnut
Hạt Sen: Lotus Seed
Hạt Điều: Cashew nut
Hải Sm: Sea Cucumber
Hải sản: Seafood
Hột trn chu nấu ch: Tapioca pearl
Honh tinh: Arrowroot
Huyết heo: Pork blood
Khổ qua, Mướp đắng: Bitter melon
Khoai lang: Sweet potato
Khoai Mn: Taro
Khoai mỡ, khoai sp: Big-rooted taro
Khoai ty: Potato
Khoai Từ: Edible yam
Kim Chm: Dried Lily Flower
L chuối: Banana leaf
Lạc rang, Đậu phộng rang: Roasted Peanut
Lạc, Đậu phộng: Peanut
Lạp xưởng: Chinese sausage
Lưỡi b: Beef tongue
Lưỡi heo: Pork tongue
Mng Cầu: Custard Apple
M, Vừng: Sesame seeds
M con s, m cắt ngắn cc loại: Macaroni, pasta
M Căn: Braised gluten
M sợi: Noodle
Mng heo: Pork Feet
Mận kh: Prune
Mề G: Chicken Gizzard
Mề Vịt: Duck Gizzard
Mực Ống: Squid
Mực Nang: Cuttle-fish
Măng ty: Asparagus
Măng tươi: Bamboo shoots
Mướp Hương: Sponge Luffa, Smooth Luffa, Sponge Gourd
Mướp Kha: Ridged Skin Luffa
Mướp đắng, Khổ qua: Bitter melon
Nấm (cc loại): Mushroom
Nấm Mo, mộc nhĩ: Dried Black Fungus
Nấm Rơm: Straw Mushroom
Nấm Đng c: Shiitake mushroom
Nếp: Glutinous rice, Sticky rice, Sweet rice
Ng Sen: Lotus Rootlets
Nguyn vế g: Chicken leg quarter
Nha đam, cy L hội, cy Long tu: Alovera
Nhn: Longan
Nho kh: Raisin
Nho tươi: Grape
Nước cốt dừa: Coconut milk, Coconut cream
Nước dừa: Coconut juice
Nước Sp b: Beef Broth
Nước Sp g: Chicken Broth
Nước Sp rau quả: Vegetable Broth

(cn tiếp)



 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90148
 Date: 01/25/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai


Ph mai: Cheese
Ph chc, Phổ tai: Dried Seaweed
Rau b xi, rau dền Mỹ: Spinach
Rau cu: Gracilaria
Rau cu bột, Thạch trắng: Agar-Agar
Rau Dền: Amaranthus, Chinese Spinach, Wild Blite, Edible Amaranth
Rau dền Mỹ, Rau b xi: Spinach
Rau m: Rau Mồng Tơi: Ceylon Spinach, Slippery Vegetable, Vine Spinach
Rau muống: Water spinach, Onchoy
Rau x lch: Lettuce
Rong biển: Sea Weed
Rượu nấu ăn: Cooking wine
S huyết: Sầu Ring: Durian
Sứa biển: Jelly fish
Sữa t chất bo: Low-fat milk
Việt Sữa c chất bo: Whole Milk
Sữa khng c chất bo: Skim/fat-free Milk
Sữa tươi: Fresh milk
Vi Sữa Đặc(c đường): Condensed Milk
Su bp: Su ho: Kohlrabi
Sườn b: Beef Rib
Sườn heo: Pork Rib
Sườn heo: Pork sparerib
Vi Sườn heo non: Babyback Pork Rib
Tu hũ: Tofu, Beancurd
Tu hũ ki, Ph chc: Beancurd sheet
To Tu: Asian Pear
Tm (cc thứ ni chung): Shrimp
Tm cng, tm he: Prawn
Tm hm: Lobster
Tm he, Tm cng: Prawn
Tm rằn: Tiger Shrimp
Tm tc: Mantis prawn
Tm đồng, tm sng: Crawfish
Tần : TungHo, Edible Chrysanthemum
Tổ yến so: Swallow bird`s nest
Thạch trắng, rau cu bột: Agar-Agar
Thận b: Beef Kidney
Thận heo: Pork Kidney
Thịt ba rọi: Bacon
Thịt b, Thịt b non: Veal
Thịt B: Beef
Thịt b ở phần ức: Brisket
Thịt B Bắp: Beef Shank
Thịt b non, thịt b: Veal
Thịt b xay: Ground Beef
Thịt Cốc Thịt cừu: Lamb
Thịt cua: Crabmeat
Thịt d: Goat meat
Thịt g: Chicken
Thịt g ty: Turkey
Thịt g ty xay: Ground Turkey
Thịt gia cầm: Poultry
Thịt heo: Pork
Thịt heo xay: Ground Pork
Thịt nai: Venison, Deer meat
Thịt vịt: Duck meat
Thuốc tiu mặn: Baking soda
Tinh bột bắp: Corn starch
Tinh bột khoai: Potato starch


 
 Reply: mtbha
 member
 REF: 90149
 Date: 01/25/2007


  profile - trang ca nhan  posts - bai da dang  edit - sua bai, thay doi   post reply - goy y kien, dang bai

Tri (cy) Nam Việt quất: Cranberry
Tri (cy) Việt quất: Blueberry
Tri Anh Đo: Cherry
Tri ổi: Guava
Tri bầu: Long Squash, Calabash Gourd, Opo
Tri bơ: Avocado
Tri bưởi: Grapefruit, Pomelo
Tri cam: Orange
Tri Cam quất, tri tắc: Kumquat
Tri Ch L: Dates
Tri dứa, thơm, khm: Pineapple, Ananas
Tri dừa: Coconut
Tri hồng: Persimmon
Tri khm, thơm, dứa: Pineapple, Ananas
Tri Khế: Starfruit, Carambola
Tri l: Pear
Tri lựu: Pomegranate
Tri Mm xi, Du rừng: Raspberry
Tri Mt: Jackfruit
Tri mận tươi: Plum
Tri me: Tri Măng Cụt: Mangosteen
Tri Mơ: Apricot
Tri Mơ xanh: Green Apricot
Tri qut: Tangerine, Mandarin
Tri Sa-b-ch: Sapodilla
Tri su-su: Chayote
Tri to: Apple
Tri thơm, khm, dứa: Pineapple, Ananas
Tri vải: Lychee, Litchi
Tri Xun Đo: Nectarine
Tri đo: Peach
Tri đu đủ: Papaya
Trứng Chim Ct: Quail Egg
Trứng G: Chicken Egg
Trứng Vịt: Duck Egg
Vỏ m Honh thnh: Wonton wrappers
Vừng, m: Sesame seeds
Vi c: Shark fin
X lch bp: Iceberg lettuce
X lch xoắn: Curly Endive
X lch xoong: Watercress
Xoi: Mango
Đi ếch: Frog legs
Đi g: Chicken drumstick
Đậu bắp: Okra
Đậu C-Ve: Snap bean, green bean
Đậu Ha Lan: Snow Pea, Green Pea
Đậu nnh: Soy bean
Đậu phộng rang, Lạc rang: Roasted Peanut
Đậu phộng, Lạc: Peanut
Đậu quyn: Lima bean
Đậu Rồng: Wingbean
Đậu xanh: Mung bean
Đậu đỏ: Red bean
Đậu đen: Black bean
Đậu đũa: String bean
Đọt đậu, l đậu non: Pea shoots
Đui B: Ox tail



 
  gp kiến

 
 

 

  K hiệu: : trang c nhn :chủ để đ đăng  : gởi thư  : thay đổi bi  : kiến

 
 
 
 
Copyright © 2006 EnglishRainbow.com , TodayESL.com & Sinhngu.com All rights reserved
Design by EnglishRainbow.com Group